Phụ tinh tốt và phụ tinh xấu
Ngoài 14 chính tinh, lá số còn rất nhiều phụ tinh. Bài này chia các phụ tinh hay gặp thành nhóm cát tinh và sát tinh, rồi chỉ cách cân nhắc chúng khi đọc một cung, có ví dụ trên lá số mẫu.
Phụ tinh làm gì
Chính tinh cho biết tính chất chính của một cung. Phụ tinh như gia vị: làm cái tốt của chính tinh tốt thêm, hoặc kéo cái xấu ra. Cùng một sao Tử Vi, có Tả Phụ, Hữu Bật đi kèm thì khác hẳn khi bị Địa Không, Địa Kiếp vây.
Cách an từng sao đã học ở chặng 5. Bài này chỉ nói sao nào tốt, sao nào xấu, và đọc chúng ra sao.
Các bộ cát tinh hay gặp
Phần lớn cát tinh đi thành đôi. Có đủ đôi thì mạnh hơn có một sao.
| Bộ sao | Các sách cho rằng mang lại |
|---|---|
| Tả Phụ, Hữu Bật | Người giúp sức, bạn bè, cấp dưới đắc lực |
| Văn Xương, Văn Khúc | Học hành, chữ nghĩa, tài văn chương, thi cử |
| Thiên Khôi, Thiên Việt | Quý nhân, được người trên nâng đỡ đúng lúc |
| Lộc Tồn | Của cải tích lũy, sự giữ gìn, bền vững |
| Thiên Mã | Đi lại, thay đổi, cơ hội ở xa; gặp Lộc thì tốt cho làm ăn |
| Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa | Tiền tài, quyền lực, tiếng tốt (xem bài ý nghĩa Tứ Hóa) |
Các bộ sát tinh hay gặp
Sát tinh cũng hay đi thành đôi. Sáu sao đầu bảng thường được gọi chung là lục sát tinh.
| Bộ sao | Các sách cho rằng mang lại |
|---|---|
| Kình Dương, Đà La | Kình: va chạm, cạnh tranh thẳng mặt. Đà: trì trệ, dây dưa, vướng víu |
| Hỏa Tinh, Linh Tinh | Nóng nảy, biến cố đến nhanh, bất ngờ |
| Địa Không, Địa Kiếp | Hao tán, mất mát, kế hoạch đổ vỡ; cũng cho ý tưởng khác người |
| Hóa Kỵ | Vướng mắc, lo lắng, chỗ hay trục trặc |
Cân nhắc khi đọc
- Xem chính tinh trước, phụ tinh sau. Phụ tinh không đổi được bản chất của chính tinh, chỉ làm nặng hay nhẹ đi.
- Xem độ sáng. Sát tinh ở chỗ đắc địa thì bớt hại, có khi còn thành lợi; ví dụ sách nói Kình Dương ở bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là đắc địa (xem bài độ sáng phụ tinh).
- Đếm cả tam phương tứ chính, không chỉ trong cung (xem bài tam phương tứ chính).
- Cát và sát cùng có mặt là chuyện thường. Khi đó sách dạy so xem bên nào đông, bên nào sáng hơn, rồi kết luận mức độ chứ không kết luận tốt hay xấu tuyệt đối.
- Sát tinh không có nghĩa là tai họa. Nhiều người làm nên việc lớn nhờ đúng cái gan và sự quyết liệt của sát tinh.
Trên lá số mẫu
Xét cung Mệnh ở Sửu và các cung chiếu vào (Tỵ, Dậu, Mùi):
- Tả Phụ ở Dậu (Tài Bạch) và Hữu Bật ở Tỵ (Quan Lộc): đủ bộ Tả Hữu cùng chiếu vào Mệnh.
- Địa Không và Địa Kiếp cùng ở Tỵ (Quan Lộc), Hỏa Tinh ở Dậu (Tài Bạch): sát tinh cũng chiếu vào Mệnh.
- Hai cung giáp Mệnh: Tý có Thiên Khôi, Dần có Đà La.
- Lộc Tồn ở Mão (Phúc Đức), không nằm trong tam phương của Mệnh.
Như vậy Mệnh của lá số này có cả cát lẫn sát chiếu vào: người giúp sức nhiều, nhưng công việc cũng có lúc đổ vỡ phải làm lại. Đó là kiểu kết luận cân nhắc mà bài này muốn tập.
Bài riêng cho từng phụ tinh
Muốn đọc kỹ từng sao: sao Đào Hoa, sao Hồng Loan, sao Thiên Mã, sao Kình Dương, sao Đà La, sao Lộc Tồn, Địa Không Địa Kiếp, Văn Xương Văn Khúc, Tả Phụ Hữu Bật, Thiên Khôi Thiên Việt.
Nguồn tham khảo: Kình Dương (擎羊) · Hỏa Tinh (火星) · Thiên Khôi (天魁) · Tả Phụ (左輔) · Văn Xương (文昌) · Địa Không (地空)
Cùng chặng 7: Đọc lá số
- Ý nghĩa 12 cung trên lá số Tử Vi
- Tam phương tứ chính và cung giáp
- 14 chính tinh trong Tử Vi: hai nhóm và bảng tra
- Sao Tử Vi: đế tinh, sao chủ của cả lá số
- Sao Thiên Cơ: sao của mưu trí và biến động
- Sao Thái Dương: mặt trời trên lá số
- Sao Vũ Khúc: tài tinh, sao của tiền bạc
- Sao Thiên Đồng: phúc tinh hiền hòa
- Sao Liêm Trinh: sao hai mặt, kỷ luật và ham muốn
- Sao Thiên Phủ: kho tàng, sao đứng đầu Nam Đẩu
- Sao Thái Âm: mặt trăng trên lá số
- Sao Tham Lang: sao của ham muốn và tài nghệ
- Sao Cự Môn: sao của lời nói
- Sao Thiên Tướng: sao cầm ấn
- Sao Thiên Lương: sao che chở
- Sao Thất Sát: tướng tinh uy dũng
- Sao Phá Quân: sao phá cũ lập mới
- Ý nghĩa Tứ Hóa: Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ
- Cách cục là gì